Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
small talk


noun
light informal conversation for social occasions
Syn:
chitchat, chit-chat, chit chat, gab, gabfest,
gabfest, tittle-tattle, chin wag, chin-wag, chin wagging,
chin-wagging, causerie
Derivationally related forms:
tittle-tattle (for: tittle-tattle), gossipy (for: gossip), gossip (for: gossip), gabby (for: gab), chitchat (for: chit chat), chitchat (for: chit-chat), chitchat (for: chitchat)
Hypernyms:
chat, confab, confabulation, schmooze, schmoose

Related search result for "small talk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.